Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
2221 Nguyễn Thiệu đường BTXM rộng 8,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng Đ 076017; Thửa 215; tờ BĐ 17 Chờ cấp
2222 Lê Thị Mỹ Hạnh & Nguyễn Phước Đoàn đường QH 5,5m vỉa hè 3,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 878576; Thửa 175; tờ BĐ 17 Chờ cấp
2223 Đỗ Thị Nga & Tôn Thất Bình QH(4,5-7,5-4,5), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AB 415656; Thửa 276; tờ BĐ 7 Chờ cấp
2224 Nguyễn Thị Mai Sương & Nguyễn Bá Tùng đường BTXM rộng 2,0, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AO 766785; Thửa 968; tờ BĐ 07 Chờ cấp
2225 Hồ Thị Thanh Dung & Trần Hồng Phúc QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634044; Thửa 44; tờ BĐ B1-23 Chờ cấp
2226 Nguyễn Thị Hồng Vân QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048414; Thửa 143; tờ BĐ 21 Chờ cấp
2227 Trương Thị Cầm & Nguyễn Văn An QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CM 773616; Thửa 54; tờ BĐ 42 Chờ cấp 00001 12/07/2018
2228 Thái Thị Bảo Trang & Trần Thiện Đạt QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233232; Thửa 108; tờ BĐ 108 Chờ cấp
2229 Hồ Minh Đức QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303597; Thửa 931; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2230 Huỳnh Quốc Phương & Trần Thị Hồng Sa QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999931; Thửa 315; tờ BĐ 76 Chờ cấp
2231 Trần Thanh Lộc QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445586; Thửa 149; tờ BĐ 100 Chờ cấp
2232 Huỳnh Mỹ Phượng & Trần Thanh Liêm QH 10,5m; vỉa hè 5,0m; hướng Tây Bắc & QH 10,5m; vỉa hè 5,0m; hướng Đông Bắc, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678774; Thửa 35; tờ BĐ 74 Chờ cấp
2233 Huỳnh Thị Kim Ly & Nguyễn Hữu Ngôn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678758; Thửa 68; tờ BĐ 75 Chờ cấp
2234 Lê Quốc Tuấn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CM 773477; Thửa 138; tờ BĐ 55 Chờ cấp
2235 Nguyễn Đình Thi QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952725; Thửa 25; tờ BĐ B1-9 Chờ cấp
2236 Võ Thị Ái Diễm & Trần Tấn Đạt QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952597; Thửa 9; tờ BĐ B1-11 Chờ cấp
2237 Nguyễn Thị Chín & Lưu Văn Tùng QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952020; Thửa 20; tờ BĐ B1-1 Chờ cấp
2238 Nguyễn Cảnh Dương QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 271316; Thửa 301; tờ BĐ 171 Chờ cấp
2239 Phan Thị Thùy Dung & Phan Tấn Hồng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074362; Thửa 272; tờ BĐ 89 Chờ cấp
2240 Đào Thị Bích Ngọc & Trịnh Tấn Dũng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CM 773618 + CM 773619; Thửa 56+57; tờ BĐ 42 Chờ cấp
2241 Trần Thị Lư & Nguyễn Chính Cường QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074713; Thửa 98; tờ BĐ 74 Chờ cấp
2242 Lê Thị Ánh Tuyết & Nguyễn Nhất Linh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992829; Thửa 29; tờ BĐ B1-23 Chờ cấp
2243 Phan Thị Thùy Dung & Phan Tấn Hồng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074361; Thửa 266; tờ BĐ 89 Chờ cấp
2244 Lê Thị Thanh An & Từ Văn Hạ QH 7,5m; vỉa hè 4,0m; hướng Tây Bắc & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m; hướng Đông Bắc, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CM 773423; Thửa 215; tờ BĐ 55 Chờ cấp
2245 Đặng Thị Nguyệt & Đặng Văn Thương QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CM 773542; Thửa 114; tờ BĐ 55 Chờ cấp
2246 Lê Thị Thúy & Nguyễn Văn Sản QH 5,5m; vỉa hè 3,0m; hướng Bắc & QH 5,5m; vỉa hè 3,0m; hướng Tây, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 723259; Thửa 299; tờ BĐ 171 Chờ cấp
2247 Huỳnh Thị Phương Thảo & Lê Phước Thọ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CM 773406; Thửa 219; tờ BĐ 55 Chờ cấp
2248 Trần Thị Thu Trang & Đoàn Minh Phụng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992787; Thửa 355; tờ BĐ 100 Chờ cấp
2249 Huỳnh Thị Ngọc Bích QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189817; Thửa 39; tờ BĐ 112 Chờ cấp
2250 Hoàng Thị Phong Lan & Lê Chí Linh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992751; Thửa 05; tờ BĐ 112 Chờ cấp