Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
2281 Tống Thị Kim Trâm & Trần Văn Sơn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CM 773575; Thửa 71; tờ BĐ 55 Chờ cấp
2282 Nguyễn Thị Bé QH 7,5m; vỉa hè 4,5, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445145; Thửa 81; tờ BĐ 100 Chờ cấp
2283 Nguyễn Thị Ngọc Vân & Trần Ngọc Thanh BTXM, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 412202; Thửa 14; tờ BĐ 94 Chờ cấp
2284 Vũ Thị Phúc QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Bắc & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AC 184615; Thửa 66; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2285 Lê Thị Phượng & Lê Trung Thịnh BTXM, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AO 068403; Thửa 137; tờ BĐ 24 Chờ cấp
2286 Nguyễn Thị Minh & Nguyễn Việt Hà QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678345; Thửa 120; tờ BĐ 75 Chờ cấp
2287 Nguyễn Thị Chín & Lưu Văn Tùng QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952020; Thửa 20; tờ BĐ B1-1 Chờ cấp
2288 Nguyễn Thị Như Hoài BTXM, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng W600570; Thửa 207; tờ BĐ 10 Chờ cấp
2289 Lê Thị Kim Lương & Phạm Xuân Phúc QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678598; Thửa 88; tờ BĐ B1-42 (GĐ2) Chờ cấp
2290 Lý Thị Xuân Thường & Nguyễn Hồng Hà QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678269; Thửa 12; tờ BĐ 98 Chờ cấp
2291 Nguyễn Thị Thanh Hương & Hà Lê Dũng QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Đông Bắc & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658890; Thửa 82; tờ BĐ 56 Chờ cấp
2292 Lê Mai Hoàng Nam QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074576; Thửa 114; tờ BĐ 88 Chờ cấp
2293 Phan Thị Mận & Lê Hữu Hoàng QH 5,5m - đất cây xanh, thảm cỏ - vỉa hè 4,0m - QH 7,5, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658612; Thửa 35; tờ BĐ B1-18 Chờ cấp
2294 Võ Văn Kỳ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445076; Thửa 2; tờ BĐ 74 Chờ cấp
2295 Phạm Thị Nhơn & Vũ Duy Chiến QH 10,5m; vỉa hè 5,0m hướng Bắc & QH 10,5m; vỉa hè 5,0m hướng Tây, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng H00384; Thửa C1-1; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2296 Trần Thị Thôi Đỗ Thúc Tịnh, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AK 123315; Thửa 41; tờ BĐ 22 Chờ cấp
2297 Hồ Thị Thanh Dung & Nguyễn Hồng Minh QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074485; Thửa 5; tờ BĐ B1 Chờ cấp
2298 Nguyễn Anh Tuấn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634438; Thửa 174; tờ BĐ 20 Chờ cấp
2299 Nguyễn Công Thành QH 7,5m; vỉa hè 4,0m & QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AG 745644; Thửa 1-D5; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2300 Đỗ Thị Phương Dung & Nguyễn Văn Trung BTXM, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BĐ 876802; Thửa 126; tờ BĐ 109 Chờ cấp
2301 Trần Lý Quang Hào QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445495; Thửa 61; tờ BĐ B1-24 (GĐ2) Chờ cấp
2302 Nguyễn Thị Tình & Nguyễn Tường Tâm QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CM 773474; Thửa 124; tờ BĐ 55 Chờ cấp
2303 Nguyễn Đức Thịnh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CM 773576; Thửa 70; tờ BĐ 55 Chờ cấp
2304 Trương Thị Cầm & Nguyễn Văn An QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CM 773616; Thửa 54; tờ BĐ 42 Chờ cấp
2305 Nguyễn Thị Thu Thủy & Đặng Minh Chánh QH 10,5m; vỉa hè 4,0m hướng Đông - BTXM hướng Bắc và hướng Tây, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AĐ 253345; Thửa 118-B1; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
2306 Nguyễn Đức Duy QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189919; Thửa 76; tờ BĐ 112 Chờ cấp
2307 Nguyễn Văn Chinh & Hồ Thị Thúy Hồng BTXM, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303486; Thửa 376; tờ BĐ 29 Chờ cấp
2308 Lê Trung Hiếu QH 10,5m; vỉa hè 5,0m, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174731; Thửa 163; tờ BĐ 96 Chờ cấp
2309 Từ Thị Tý Tố Hữu, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 312474; Thửa 234; tờ BĐ 7 Chờ cấp
2310 Đoàn Thị Diễm My & Dương Tấn Khánh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952812; Thửa 24; tờ BĐ B1-11 Chờ cấp