Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
2311 Bùi Thị Khánh Ly & Nguyễn Hạ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074584; Thửa 80; tờ BĐ 88 Chờ cấp
2312 Trương Thị Nhung & Nguyễn Văn Triều QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189850; Thửa 247; tờ BĐ 113 Chờ cấp
2313 Phan Thị Thu Hồng & Nguyễn Thanh Sơn QH 7,5m; vỉa hè 4,0m & QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 271876; Thửa 747; tờ BĐ C13 Chờ cấp
2314 Huỳnh Văn Trước QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174489; Thửa 49; tờ BĐ 153 Chờ cấp
2315 Nguyễn Đình Chi QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng H00678; Thửa 08-B1.10; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2316 Đào Thị Thanh Tâm & Nguyễn Đức Lập QH 7,5m; vỉa hè 4,0m & QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AM 065547; Thửa 152; tờ BĐ 11 Chờ cấp
2317 Võ Thị Xí & Phạm Ngọc Tâm QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678482; Thửa 129; tờ BĐ 62 Chờ cấp
2318 Trần Thị Út & Châu Quang Sơn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992880; Thửa 80; tờ BĐ B1-23 Chờ cấp
2319 Vũ Hoàng Ngân & Đặng Quang Huy QH 7,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658767; Thửa 41; tờ BĐ B1-4 Chờ cấp
2320 Lê Đức Đạt BTXM, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng 05397QSDĐ/7313/QĐ-UB; Thửa 411; tờ BĐ 10 Chờ cấp
2321 Nguyễn Thị Ngọc Lan QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AO 068397; Thửa 54; tờ BĐ 52 Chờ cấp
2322 Phan Thị Kim Luân & Lê Ôn QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445588; Thửa 159; tờ BĐ 100 Chờ cấp
2323 Phạm Thị Hương & Nguyễn Xuân Thanh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CM 773450; Thửa 178; tờ BĐ 55 Chờ cấp
2324 CÔNG TY CỔ PHẦN GTRADING QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634315; BE 634314; Thửa 33 + 35; tờ BĐ 57 Chờ cấp
2325 Võ Thị Ngọc Hoa & Trần Ngọc Linh Thành Thái & Trần Văn Đang, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 155734; Thửa 226; tờ BĐ 43 Chờ cấp
2326 Lê Thị Tuyết & Phan Văn Phúc QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AB 143631; Thửa F11-1; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2327 Lê Thu Hương & Trần Tài QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BD 669187; Thửa 14; tờ BĐ B2.18 Chờ cấp
2328 Nguyễn Thị Kim Phương & Phan Anh Quân QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 878519; Thửa 36; tờ BĐ B2-16 Chờ cấp
2329 Nguyễn Thị Thùy Trang & Trương Quốc Cường QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445600; Thửa 50; tờ BĐ B1-25(GĐ2) Chờ cấp
2330 Lâm Thị Mẹo & Nguyễn Đâu QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658062; Thửa 20; tờ BĐ B1-36 Chờ cấp
2331 Ngô Thị Bích Ngọc & Nguyễn Thanh Tú QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678492; Thửa 181; tờ BĐ 62 Chờ cấp
2332 Ngô Duy Lộc QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng H04032; Thửa 495-C7; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
2333 Võ Đặng Diệu Huyền & Đoàn Xuân Tân QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658087; Thửa 9; tờ BĐ B1-37 Chờ cấp
2334 Phan Thục Chi QH 10,5m; vỉa hè 5,0m & QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BĐ 876543; Thửa 01; tờ BĐ C3 Chờ cấp
2335 Đoàn Thị Phương & Võ Văn Thành QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 412151; Thửa 54; tờ BĐ B2.33 Chờ cấp
2336 Nguyễn Thị Thu Hiền & Nguyễn Cao Thành BTXM, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 271606; Thửa 205; tờ BĐ 54 Chờ cấp
2337 Nguyễn Như Hiền Hòa QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 579572; Thửa 7; tờ BĐ 44 Chờ cấp
2338 Lê Hồng Cường QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AĐ 727041; Thửa 61-F10; tờ BĐ KT03/3 Chờ cấp
2339 Đặng Thị Lan & Văn Tiến Pháp QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678723; Thửa 63; tờ BĐ B1-36(GĐ2) Chờ cấp
2340 Giang Kỳ QH 10,5m; vỉa hè 5,0m, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952239; Thửa 11; tờ BĐ 111 Chờ cấp