Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
2461 Võ Thị Thu Thanh & Nguyễn Thanh Sơn QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174651; Thửa 196; tờ BĐ 122 Chờ cấp
2462 Nguyễn Thị Phương Loan & Quách Tự Lực QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634443; Thửa 154; tờ BĐ 20 Chờ cấp
2463 Nguyễn Thị Lành & Nguyễn Lương Hiệu QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240394; Thửa 32; tờ BĐ B2.3 Chờ cấp
2464 Thiều Thị Tuyến & Trần Huy Cường QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445070; Thửa 9; tờ BĐ B1-40 (GĐ2) Chờ cấp
2465 Nguyễn Kha Linh Bảo & Trần Danh Nam QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992708; Thửa 8; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp
2466 Nguyễn Thị Phương Kiều & Nguyễn Văn Hải QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992418; Thửa 71; tờ BĐ 113 Chờ cấp
2467 Lê Minh Trí QH 7,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445272; Thửa 90; tờ BĐ B1-18 (GĐ2) Chờ cấp
2468 Phan Thị Thu Hiền & Lê Quang Đẳng QH 7,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445258; Thửa 76; tờ BĐ B1-18 (GĐ2) Chờ cấp
2469 Nguyễn Thị Thùy Mai & Đặng Ngọc Vương QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992512; Thửa 12; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
2470 Phan Thị Thu Nguyệt & Nguyễn Văn Thứ QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 312756; Thửa 30; tờ BĐ B2.31 Chờ cấp
2471 Trần Thị Xứng QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303389; Thửa 13; tờ BĐ C14 Chờ cấp
2472 Nguyễn Văn Tuyến QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189870; Thửa 291; tờ BĐ 113 Chờ cấp
2473 Lê Thị Thùy Trang & Phạm Duy Đại QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445209; Thửa 291; tờ BĐ 101 Chờ cấp
2474 Nguyễn Văn Khoa QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074436; Thửa 1; tờ BĐ B1-30 Chờ cấp
2475 Phạm Thị Thanh Thúy & Nguyễn Việt Tuấn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999951; BT 999952; Thửa 17 + 18; tờ BĐ B1-50 Chờ cấp
2476 Vũ Thị Nhiễu & Nguyễn Thế Hưng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng H00498; Thửa 424-C5; tờ BĐ Kt01/1 Chờ cấp
2477 Phan Thị Bảy QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AL 476405; Thửa 54; tờ BĐ 130 Chờ cấp
2478 Võ Thị Hoài QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 312383; Thửa 35; tờ BĐ 184 Chờ cấp
2479 Huỳnh Thị Thanh Hải & Lê Văn Tuấn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411055; Thửa 50; tờ BĐ B1-52 Chờ cấp
2480 Thái Hà Anh QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303532; Thửa 835; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2481 Lê Đức Anh QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240410; Thửa 155; tờ BĐ 172 Chờ cấp
2482 Ngô Thị Được & Đinh Duy Liêm QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 782318; Thửa A-130; tờ BĐ 04 Chờ cấp
2483 Dương Hiển Quang & Dương Hiển Long QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303728; Thửa 65; tờ BĐ 108 Chờ cấp
2484 Lê Thị Tuyết Nhung & Đỗ Như Huy QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233053; Thửa 22; tờ BĐ 97 Chờ cấp
2485 Huỳnh Thị Minh Trang & Nguyễn Đức Vũ QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AG 002079; Thửa 34-B1.20; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2486 Phan Thị Kim Viên & Phạm Trường Đạo QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 412544; Thửa 111; tờ BĐ 212 Chờ cấp
2487 Trần Thùy Liên & Đinh Công Hạnh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 521151; Thửa 83; tờ BĐ 182 Chờ cấp
2488 Vũ Thị Tân & Nguyễn Quế Dương QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074715; Thửa 106; tờ BĐ 74 Chờ cấp
2489 Phạm Thị Lộc & Lương Nhật Vinh QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AB 143514; Thửa 9B1-18; tờ BĐ Kt01/1 Chờ cấp
2490 Huỳnh Thị Ngọc Loan & Phạm Tấn Phương Nguyễn Dữ 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng H07272; Thửa 202; tờ BĐ 2 Chờ cấp