Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
2551 Công ty CP kỹ thuật Phúc Khang Hưng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240315; Thửa C-136; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2552 Vũ Thị Phúc QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Bắc Đông Bắc & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Nam Đông Nam, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AC 184615; Thửa 66; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2553 Lê Thị Liên & Nguyễn Văn Cường QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411094; Thửa 159; tờ BĐ 90 Chờ cấp
2554 Hoàng Thị Hương Quỳnh & Trần Quốc Thịnh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999946; Thửa 87; tờ BĐ 89 Chờ cấp
2555 Trương Thị Kiều Vân & Nguyễn Nhất Linh QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 271111; Thửa 12-A3.1; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2556 Nguyễn Thị Kế & Mai Kế QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 09; tờ BĐ B2-1 Chờ cấp
2557 Bùi Thị Chiến & Trương Quang Hiển QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BD 654506; Thửa 39-B1.17; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2558 Trần Thị Thu Hà & Bùi Ngọc Quỳnh Lý Tế Xuyên 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng H 05734; Thửa F5-37; tờ BĐ 00 Chờ cấp
2559 Nguyễn Thị Nguyệt & Lê Trường Hải QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 601088; Thửa 22; tờ BĐ B1-32 Chờ cấp
2560 Trần Thị Lữ & Phạm Xuân Quýt QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Tây & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Đông Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 33-B2-47; tờ BĐ Chờ cấp
2561 Trần Thị Bích & Nguyễn Minh Chiến QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 282707; Thửa 268; tờ BĐ 132 Chờ cấp
2562 Phan Minh Quân QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189715; Thửa 40; tờ BĐ B1-81(GĐ2) Chờ cấp
2563 Thái Thị Thanh Tiền QH 9,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Bắc & QH 10,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678276; Thửa 1; tờ BĐ B1-89(GĐ2) Chờ cấp
2564 Nguyễn Thị Thu Sương & Lê Hữu Tính QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992768; Thửa 68; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp
2565 Trần Phan Thị Uyên & Nguyễn Phương Chiêu QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445752; Thửa 96; tờ BĐ B1-26(GĐ2) Chờ cấp
2566 Lưu Thị Cẩm Nhung & Hồ Đắc Phúc QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 579559; Thửa 63; tờ BĐ 44 Chờ cấp
2567 Nguyễn Thị Mười QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992484; Thửa 146; tờ BĐ 113 Chờ cấp
2568 Ngô Thị Hoài Thương & Trần Thị Hoài Phương QH 9,0m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074433; Thửa 33; tờ BĐ B1-29 Chờ cấp
2569 Trần Thị Phương Hoài Ngọc & Phan Ty , Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 20; tờ BĐ B1-28 Chờ cấp
2570 Lê Thị Thu & Nguyễn Văn Vinh QH 10,5m; vỉa hè 5,0m hướng Đông; QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BA 624375; Thửa A-94; tờ BĐ KT: 02/2 Chờ cấp
2571 Nguyễn Thị Hoa Viên & Trương Quang Trung QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174177; Thửa 131; tờ BĐ 110 Chờ cấp
2572 Nguyễn Thị Ngọc Hà & Nguyễn Văn Tùng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048417; Thửa 17; tờ BĐ B1-17 Chờ cấp
2573 Huỳnh Thị Kim Cương & Nguyễn Văn Thảo QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952285; Thửa 15; tờ BĐ B1-5 Chờ cấp
2574 Huỳnh Thị Kim Cương & Nguyễn Văn Thảo QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952275; Thửa 5; tờ BĐ B1-5 Chờ cấp
2575 Đặng Thị Uyên Châu & Lê Chí Thanh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074363; Thửa 28; tờ BĐ B1-28 Chờ cấp
2576 Trương Thị Thúy & Lê Cao Hoàng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678784; Thửa 17; tờ BĐ B1-37(GĐ2) Chờ cấp
2577 Lê Thùy Dương & Nguyễn Bá Thọ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952928; Thửa 8; tờ BĐ B1-13 Chờ cấp
2578 Dương Thúy Vy & Trần Lê Minh Tâm QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 579504; Thửa 4; tờ BĐ B1-25 Chờ cấp
2579 Vũ Thị Xuân & Hoàng Tân Dân QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Đông Nam & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Tây Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952922; Thửa 14; tờ BĐ B1-13 Chờ cấp
2580 Lê Thị Kiều Long QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Bắc & QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Đông, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 240623; Thửa 20; tờ BĐ B2.1 Chờ cấp