Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
2821 Trần Thị Minh Nguyệt & Trần Văn Đán QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445092; Thửa 31; tờ BĐ B1-40(GĐ2) Chờ cấp
2822 Lâm Thị Ngọc Lê & Trần Văn Chức QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678476; Thửa 56; tờ BĐ B1-41(GĐ2) Chờ cấp
2823 Phan Thị Cẩm & Lê Văn Sang QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678302; Thửa 27; tờ BĐ B1-89(GĐ2) Chờ cấp
2824 Nguyễn Thị Hoài Thương & Nguyễn Trọng Tín QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658730; Thửa 16; tờ BĐ B1-35 Chờ cấp
2825 Kiều Đức Nhân QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048583; Thửa 17; tờ BĐ B1-16 Chờ cấp
2826 Trần Thị Sanh & Đoàn Ngọc Ân QH(4,0-7,5-4,0) hướng Đông Bắc & QH(3,0-7,5-3,0) hướng Tây Nam, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634520; Thửa 34; tờ BĐ B1-5 Chờ cấp
2827 Dương Thị Kim Thoa & Từ Tấn Anh QH (4,0-10,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AĐ 253356; Thửa 239-B6; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
2828 Trương Nữ Minh Thi QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048450; Thửa 4; tờ BĐ B1-18 Chờ cấp
2829 Phạm Thị Vân & Phạm Khê QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952068; BG 952069; Thửa 68 + 69; tờ BĐ B1-1 Chờ cấp
2830 Trần Thị Bảy & Lưu Văn Trường QH(4,0-7,5-4,0), Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng vào sổ cấp giấy chứng nhận QSDĐ H03835; Thửa 425-C5; tờ BĐ KT01/1 Chờ cấp
2831 Lê Thị Thu Hà & Nguyễn Phước Thịnh QH(4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658093; Thửa 15; tờ BĐ B1-37 Chờ cấp
2832 Trần Thị Phú & Trần Quốc Kiệt QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174328; Thửa 51; tờ BĐ B2.22 Chờ cấp
2833 Nguyễn Thị Kim Phượng QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634591; Thửa 69; tờ BĐ B1-6 Chờ cấp
2834 Trần Thị Kim Yến & Nguyễn Tiến Dũng QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992564; Thửa 64; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
2835 Nguyễn Hồ Ngọc Hương & Phan Ngọc Vũ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445350; Thửa 43; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
2836 Nguyễn Thị Mỹ Luyện & Vũ Minh Sơn QH 7,5m; vỉa hè 4,0m & QH 5,5m; vỉa hè 3,0m, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AĐ 253171; Thửa C-97; tờ BĐ KT03/4 Chờ cấp
2837 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh & Nguyễn Quốc Huy QH(4,0-7,5-4,0)m & QH(3,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 634515; Thửa 29; tờ BĐ B1-5 Chờ cấp
2838 Lương Minh Khoa QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992519; Thửa 19; tờ BĐ B1-21 Chờ cấp
2839 Đào Đoàn Liên Phương & Phạm Phú Phi Dũng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678493; Thửa 73; tờ BĐ B1-41(GĐ2) Chờ cấp
2840 Trần Thị Hồng Vi & Trương Ngọc Tâm QH 7,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445015; Thửa 30; tờ BĐ B1-39(GĐ2) Chờ cấp
2841 Nguyễn Thị Mỹ Nhung & Nguyễn Tấn Chương QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074560; Thửa 25; tờ BĐ B1-32 Chờ cấp
2842 Đỗ Thị Kiều Oanh & Ngô Hoàng Thông QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189876; Thửa 48; tờ BĐ B1-84(GĐ2) Chờ cấp
2843 Trần Thị Thanh Nga QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678322; Thửa 8; tờ BĐ B1-35(GĐ2) Chờ cấp
2844 Đặng Thị Thu Sang & Võ Minh Hoàng QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992885; Thửa 85; tờ BĐ B1-23 Chờ cấp
2845 Phạm Thị Bích Huệ & Nguyễn Tiên Hồng QH 7,5m; vỉa hè 4,0 & QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999934; Thửa 34; tờ BĐ B1-48 Chờ cấp
2846 Trần Trung Nghĩa QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952642; Thửa 42; tờ BĐ B1-8 Chờ cấp
2847 Nguyễn Hữu Lực QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678556; Thửa 46; tờ BĐ B1-42(GĐ2) Chờ cấp
2848 Nguyễn Thị Thanh Chinh & Võ Thái Nguyên BTXM, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AM 065613; Thửa 41; tờ BĐ 46 Chờ cấp
2849 Phạm Ngọc Kiên QH(4,0-7,5-4,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 658829; Thửa 8; tờ BĐ B1-39 Chờ cấp
2850 Trần Thị Mến & Lê Hữu Lương QH (4,0-7,5-3,0), Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 048074; Thửa 21; tờ BĐ B1-12 Chờ cấp