Truy cập nội dung luôn

Danh sách giấy phép xây dựng

Tên chủ sở hữu
Phường
Số cấp phép
Ngày cấp
Từ ngày
Đến ngày
Số seri quyền sử dụng đất
Tờ bản đồ số
STT Chủ sở hữu Địa chỉ Giấy tờ QSDĐ (số seri, thửa đất, tờ bản đồ số) Trạng thái Số giấy phép Ngày cấp giấy phép
1251 Lê Thị Tuyết Nhung & Đỗ Như Huy QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233053; Thửa 22; tờ BĐ 97 Chờ cấp
1252 Huỳnh Thị Minh Trang & Nguyễn Đức Vũ QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AG 002079; Thửa 34-B1.20; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1253 Phan Thị Kim Viên & Phạm Trường Đạo QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 412544; Thửa 111; tờ BĐ 212 Chờ cấp
1254 Trần Thùy Liên & Đinh Công Hạnh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BE 521151; Thửa 83; tờ BĐ 182 Chờ cấp
1255 Vũ Thị Tân & Nguyễn Quế Dương QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074715; Thửa 106; tờ BĐ 74 Chờ cấp
1256 Phạm Thị Lộc & Lương Nhật Vinh QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AB 143514; Thửa 9B1-18; tờ BĐ Kt01/1 Chờ cấp
1257 Huỳnh Thị Ngọc Loan & Phạm Tấn Phương Nguyễn Dữ 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng H07272; Thửa 202; tờ BĐ 2 Chờ cấp
1258 Trương Thị Thanh Thũy QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445355; Thửa 48; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
1259 Lê Thúy Diễm QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 412680; Thửa 164; tờ BĐ 96 Chờ cấp
1260 Hoàng Thị Vẫn & Vũ Đức Biền QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BX 411045; Thửa 19; tờ BĐ 90 Chờ cấp
1261 Nguyễn Thị Sen & Nguyễn Toan QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074783; Thửa 294; tờ BĐ 75 Chờ cấp
1262 Đào Thế Anh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189863; Thửa 281; tờ BĐ 113 Chờ cấp
1263 Kiều Thị Kim Ngọc & Nguyễn Văn Ngữ QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng ; Thửa 35; tờ BĐ B2.17 Chờ cấp
1264 Nguyễn Thị Sen & Nguyễn Viết Nam QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BA 624818; Thửa C2-50; tờ BĐ KT02/2 Chờ cấp
1265 Phạm Thị Thủy & Phạm Viết Tiến QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 990187; Thửa 128; tờ BĐ D9 Chờ cấp
1266 Nguyễn Thị Thanh Dung & Nguyễn Hữu Việt QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 233106; Thửa 44; tờ BĐ B2.2 Chờ cấp
1267 Ngô Thị Vân Anh & Nguyễn Quốc Duy QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 271196; Thửa 151; tờ BĐ 109 Chờ cấp
1268 Trương Thị Thu Thảo & Nguyễn Anh Khoa QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999720; Thửa 120; tờ BĐ B1-17 Chờ cấp
1269 Nguyễn Thị Thùy Trang & Trần Thanh Dũng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999646; Thửa 46; tờ BĐ B1-17 Chờ cấp
1270 Lê Thị Thu Hiền & Ngô Trọng Duy QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999992; Thửa 58; tờ BĐ B1-50 Chờ cấp
1271 Lê Thị Hằng & Hồ Ngọc Ẩn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303198; Thửa 49; tờ BĐ B2.14 Chờ cấp
1272 Lê Thị Hằng & Hồ Ngọc Ẩn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303199; Thửa 48; tờ BĐ B2.14 Chờ cấp
1273 Võ Duy Tùng QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng CH 636228; Thửa 137; tờ BĐ 42 Chờ cấp
1274 Võ Công Mạnh QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174899; Thửa 28; tờ BĐ B2-16 Chờ cấp
1275 Phạm Bích Hồng & Hồ Phúc Đức QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303727; Thửa 37; tờ BĐ B2.20 Chờ cấp
1276 Nguyễn Thị Thìn & Bùi Đức Mẫn QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174542; Thửa 741; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1277 Lê Thị Bích Trâm & Quyết Ngọc Đinh Quang QH 7,5m; vỉa hè 4,5, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 312744; Thửa 237; tờ BĐ 162 Chờ cấp
1278 Nguyễn Thị Thông & Trương Văn Bạn QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952259; Thửa 24; tờ BĐ B1-4 Chờ cấp
1279 Lê Thị Phương Linh & Trần Viết Cũ QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303797; Thửa 1300; tờ BĐ 00 Chờ cấp
1280 Nguyễn Thị Ngọc Thủy & Võ Văn Lân QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BQ 445354; Thửa 47; tờ BĐ B1-19(GĐ2) Chờ cấp
1281 Đinh Xuân Thọ QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952359; Thửa 156; tờ BĐ 112 Chờ cấp
1282 Trương Hoàng Phú Huy QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 952047; Thửa 266; tờ BĐ 87 Chờ cấp
1283 Nguyễn Thị Hằng QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 312333; Thửa 87; tờ BĐ 86 Chờ cấp
1284 Nguyễn Thị Anh Phương & Nguyễn Văn Niệm QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Bắc & QH 5,5m; vỉa hè 3,0m hướng Tây, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BK 303320; Thửa 30; tờ BĐ 226 Chờ cấp
1285 Huỳnh Thị Thuấn & Hồ Văn Chiêm QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 282541; Thửa 10; tờ BĐ B2.17 Chờ cấp
1286 Đinh Thị Lan Anh QH 5,5m; vỉa hè 3,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BH 174036; Thửa 64; tờ BĐ 106 Chờ cấp
1287 Trần Thị Tho QH 7,5m; vỉa hè 4,5, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng AO 763620; Thửa 32; tờ BĐ 10 Chờ cấp
1288 Trần Thị Chín & Hồ Văn Thiện Mẹ Thứ, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BC 782649; Thửa 18; tờ BĐ B Chờ cấp
1289 Lê Thị Tự & Võ Viết Ba QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189932; Thửa 101; tờ BĐ 112 Chờ cấp
1290 Phan Thị Hạnh & Nguyễn Hữu Phước QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BT 999965; Thửa 209; tờ BĐ 77 Chờ cấp
1291 Ngô Thị Khuyên & Nguyễn Hữu Mẫu QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BI 074341; Thửa 6; tờ BĐ B1-28 Chờ cấp
1292 Đặng Thị Nữ & Lê Tú Bình QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Đông & QH 7,5m; vỉa hè 4,0m hướng Na, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BD 669364; Thửa 34; tờ BĐ B2.28 Chờ cấp
1293 Nguyễn Thị Bích Hằng & Nguyễn Đình Khoa Cẩm Nam 7 & Cẩm Nam 8, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BB 339657; Thửa E6-21 & E6-22; tờ BĐ 04 Chờ cấp
1294 Đỗ Thị Hoàng Hải & Trần Quang Tuyên QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992705; Thửa 5; tờ BĐ B1-22 Chờ cấp
1295 Phan Thị Thái Tuyền QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678820; Thửa 53; tờ BĐ B1-37(GĐ2) Chờ cấp
1296 Đặng Thị Ánh Nguyệt & Nguyễn Đình Linh Phương QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189697; Thửa 231; tờ BĐ 74 Chờ cấp
1297 Võ Thị Lệ Thủy & Nguyễn Như Hải QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BG 992788; Thửa 351; tờ BĐ 100 Chờ cấp
1298 Kha Nguyễn Hoàng Ngâu QH 10,5m; vỉa hè 5,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BO 678838; Thửa 314; tờ BĐ 75 Chờ cấp
1299 Nguyễn Thị Nài & Nguyễn Tấn Hải QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189811; Thửa 20; tờ BĐ 112 Chờ cấp
1300 Mai Thị Anh Linh QH 7,5m; vỉa hè 4,0, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng BN 189847; Thửa 236; tờ BĐ 113 Chờ cấp